siren call
Định nghĩa
Danh từ: "Siren call" (lời mời gọi của nàng tiên cá) chỉ sự hấp dẫn, quyến rũ mạnh mẽ từ một điều gì đó có vẻ hấp dẫn nhưng lại tiềm ẩn nguy hiểm hoặc rủi ro. Nó mang ý nghĩa ẩn dụ về một sức hút khó cưỡng, thường dẫn đến hậu quả không tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã khuất phục trước lời mời gọi của vùng hoang dã, một nơi vừa hấp dẫn vừa nguy hiểm.)
- (Lời mời gọi của đồng tiền dễ dàng đã đẩy anh ta vào con đường tội lỗi.)
- (Cô ấy đã bỏ qua lời mời gọi của danh vọng và trung thành với giá trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to resist the siren call": chống lại lời mời gọi đầy cám dỗ.
- He tried to resist the siren call of the casino, but eventually gave in. (Anh ấy cố chống lại lời mời gọi của sòng bạc, nhưng cuối cùng đã đầu hàng.)
- "the siren call of adventure": lời mời gọi của phiêu lưu.
- The siren call of adventure kept him traveling for years. (Lời mời gọi của phiêu lưu đã khiến anh ấy đi du lịch suốt nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Siren song (danh từ): tương tự "siren call", thường dùng để chỉ sự quyến rũ nguy hiểm.
- The siren song of the ocean tempted the sailors. (Tiếng hát của nàng tiên cá ngoài biển khơi đã cám dỗ các thủy thủ.)
- Siren (danh từ): nàng tiên cá trong thần thoại Hy Lạp, hoặc còi báo động.
- The sirens lured sailors to their doom with their enchanting voices. (Các nàng tiên cá đã dụ dỗ thủy thủ đến chỗ chết bằng giọng hát mê hoặc của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Lure: sự cám dỗ, mồi nhử.
- Temptation: sự cám dỗ, lôi kéo.
- Allure: sức hấp dẫn, quyến rũ.
- Enticement: sự dụ dỗ, lôi cuốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in to: đầu hàng, khuất phục trước.
- He gave in to the siren call of the nightlife. (Anh ấy đã đầu hàng trước lời mời gọi của cuộc sống về đêm.)
- Fall for: bị mắc bẫy, bị cám dỗ.
- Many people fall for the siren call of quick riches. (Nhiều người bị cám dỗ bởi lời mời gọi làm giàu nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Siren call thường được dùng như một thành ngữ cố định, không có biến thể phổ biến khác.
- "To hear the siren call": nghe thấy lời mời gọi, cảm nhận sự cám dỗ.
- He heard the siren call of the city and moved there immediately. (Anh ấy nghe thấy lời mời gọi của thành phố và chuyển đến đó ngay lập tức.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
